베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "tạo bọt" (1)
tạo bọt

영어
동사whipping
Xà phòng này tạo bọt rất tốt.
This soap foams well.
관련 단어 "tạo bọt" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "tạo bọt" (1)
Xà phòng này tạo bọt rất tốt.
This soap foams well.
